Eastern Time

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ chuẩn miền Đông: Múi giờ tiêu chuẩn được sử dụngkhu vực phía đông của Hoa Kỳ Canada, tính theo kinh tuyến 75 độ Tây. Đây một trong những múi giờ chính của Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The live broadcast will begin at 8 PM Eastern Time. (Buổi phát sóng trực tiếp sẽ bắt đầu lúc 8 giờ tối Giờ chuẩn miền Đông.)
    • Please convert the meeting time from Pacific Time to Eastern Time. (Vui lòng chuyển đổi giờ họp từ Giờ Thái Bình Dương sang Giờ chuẩn miền Đông.)
    • New York City operates on Eastern Time. (Thành phố New York hoạt động theo Giờ chuẩn miền Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eastern Daylight Time (EDT)": Giờ ban ngày miền Đông. Đây cách gọi khi áp dụng quy ước giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time), thường từ mùa xuân đến mùa thu. EDT chạy nhanh hơn một giờ so với Eastern Standard Time (EST).
    • During summer, we are on Eastern Daylight Time. (Vào mùa , chúng tôi sử dụng Giờ ban ngày miền Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Eastern Standard Time (EST) (n): Giờ tiêu chuẩn miền Đông. Cách gọi chính thức khi không áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày, thường từ mùa thu đến mùa xuân.

    • In winter, the clock switches back to Eastern Standard Time. (Vào mùa đông, đồng hồ sẽ chuyển lại về Giờ tiêu chuẩn miền Đông.)
  • Time zone (n): Múi giờ.

    • Vietnam is in the Indochina Time zone. (Việt Nam nằm trong múi giờ Đông Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • ET: Cách viết tắt phổ biến của "Eastern Time".
    • The call is scheduled for 10:00 AM ET. (Cuộc gọi được lên lịch lúc 10:00 sáng ET.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ múi giờ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ múi giờ này.)

Noun
  1. Giờ chuẩn miền Đông